monell metal
A scientist examines a sample of Monell metal under bright laboratory lights.
Danh từ: Monell metal (còn gọi là Monel) là một hợp kim kim loại chứa niken và đồng, cùng với các kim loại khác như sắt, mangan, hoặc nhôm. Hợp kim này nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn cao, độ bền cơ học tốt, và thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp hàng hải, hóa chất, và chế tạo thiết bị chịu lực.
- (Chân vịt của con tàu được làm từ monell metal để chống ăn mòn trong nước mặn.)
- (Các kỹ sư ưa chuộng monell metal cho các van trong nhà máy hóa chất vì độ bền của nó.)
- (Monell metal thường được dùng trong dụng cụ phẫu thuật vì nó không bị gỉ.)
- "monell metal alloy": cụm từ nhấn mạnh bản chất hợp kim của vật liệu.
- The monell metal alloy contains about 60% nickel and 30% copper. (Hợp kim monell metal chứa khoảng 60% niken và 30% đồng.)
- "corrosion-resistant monell metal": mô tả đặc tính chống ăn mòn của hợp kim.
- Corrosion-resistant monell metal is ideal for underwater pipelines. (Monell metal chống ăn mòn là lý tưởng cho các đường ống dưới nước.)
- Monel (danh từ, tên thương mại): cách viết ngắn gọn thông dụng cho monell metal.
- Monel is a trademarked name for a group of nickel-copper alloys. (Monel là tên thương hiệu cho một nhóm hợp kim niken-đồng.)
- Nickel-copper alloy (danh từ): hợp kim niken-đồng, thuật ngữ chung hơn.
- This nickel-copper alloy shares properties with monell metal. (Hợp kim niken-đồng này có chung tính chất với monell metal.)
- Nickel-copper alloy: hợp kim niken-đồng (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
- Monel: tên thương mại phổ biến của monell metal.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến monell metal, nhưng có thể dùng trong văn cảnh kỹ thuật: - Made of monell metal: được làm từ monell metal. - The valve is made of monell metal to ensure longevity. (Van được làm từ monell metal để đảm bảo tuổi thọ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến monell metal, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.